Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ trong câu để trích dẫn quan điểm, câu nói hoặc lối sống của người thời trước
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cổ nhân
Từng chữ
- 古cổcũ, xưa
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgười thời xưa.
Câu ví dụ
- 古人说过
Người xưa nói
- 学习古人智慧
Học trí tuệ người xưa
- 古人云
người xưa nói (văn học)
Kết hợp thường gặp
- 古人智慧
trí tuệ người xưa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.