Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gǔ*rén

Nghĩa tiếng Việt

người xưa

Âm Hán Việt

cổ nhân

2 chữ7 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ trong câu để trích dẫn quan điểm, câu nói hoặc lối sống của người thời trước

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cổ nhân

Từng chữ

  • cổcũ, xưa
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Người thời xưa.

Câu ví dụ

  • 古人说过Gǔrén shuōguò thanh 3

    Người xưa nói

  • 学习古人智慧Xuéxí gǔrén zhìhuì thanh 2

    Học trí tuệ người xưa

  • 古人云gǔrén yún thanh 3

    người xưa nói (văn học)

Kết hợp thường gặp

  • 古人智慧gǔrén zhìhuì thanh 3

    trí tuệ người xưa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.