Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ phần lời kể trong văn bản
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tự thuật
Từng chữ
- 叙tựthuật lại, kể lại
- 述thuậtthuật lại, kể lại; noi theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: mô tả
Câu ví dụ
- 请简单叙述一下事情的经过。
Xin hãy thuật lại ngắn gọn diễn biến của sự việc.
- 他的叙述非常生动,引人入胜。
Lời kể của anh ấy rất sinh động, lôi cuốn người nghe.
- 这篇文章详细叙述了她的创业故事。
Bài viết này thuật lại chi tiết câu chuyện khởi nghiệp của cô ấy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.