Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ nhận các từ chỉ mức độ hoặc làm động từ tự thân
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
biến hóa
Từng chữ
- 变biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
- 化hóabiến hoá, biến đổi
Tầng từ vựng
变化 có thể làm động từ (thay đổi) hoặc danh từ (sự thay đổi). Thường đi với great (很大), huge (巨大), sudden (突然).
Câu ví dụ
- 这几年家乡的变化很大。
Vài năm qua quê hương thay đổi rất lớn.
- 天气变化太快了,昨天还下雨,今天就出太阳。
Thời tiết thay đổi quá nhanh, hôm nay còn mưa, hôm nay đã ra nắng.
Kết hợp thường gặp
- 发生变化
xảy ra thay đổi
- 巨大变化
sự thay đổi to lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.