Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu hoặc bổ ngữ kết quả sau động từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thụ bất liễu
Từng chữ
- 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
- 不bấtkhông, chẳng
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
Tầng từ vựng
受 (thụ) nghĩa là chịu, trải qua; 不 (bất) là phủ định; 了 (liễu) chỉ hoàn thành động từ. 受不了 là không thể chịu đựng được, vượt quá khả năng chịu đựng.
Câu ví dụ
- 我受不了这么热。
Tôi không chịu nổi nóng như thế này.
- 他受不了这种压力。
Anh ấy không chịu được áp lực này.
- 这个味道我受不了。
Mùi vị này tôi không chịu nổi.
Kết hợp thường gặp
- 受不了苦
không chịu nổi khổ
- 受不了累
không chịu được mệt
- 受不了气
không chịu được ức hiếp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.