Từ vựng tiếng Trung
shòu*bu*liǎo

Nghĩa tiếng Việt

không chịu nổi, không chịu được, quá sức

3 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

8 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (nét sổ móc)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ (verb)

受 (thụ) nghĩa là chịu, trải qua; 不 (bất) là phủ định; 了 (liễu) chỉ hoàn thành động từ. 受不了 là không thể chịu đựng được, vượt quá khả năng chịu đựng.

Câu ví dụ

  • 我受不了这么热。Wǒ shòubùliǎo zhème rè. thanh 3

    Tôi không chịu nổi nóng như thế này.

  • 他受不了这种压力。Tā shòubùliǎo zhè zhǒng yālì. thanh 1

    Anh ấy không chịu được áp lực này.

  • 这个味道我受不了。Zhège wèidào wǒ shòubùliǎo. thanh 4

    Mùi vị này tôi không chịu nổi.

Kết hợp thường gặp

  • 受不了苦shòubùliǎo kǔ thanh 4

    không chịu nổi khổ

  • 受不了累shòubùliǎo lèi thanh 4

    không chịu được mệt

  • 受不了气shòubùliǎo qì thanh 4

    không chịu được ức hiếp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.