Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
fā*dá

Nghĩa tiếng Việt

phát đạt, thịnh vượng, tiến bộ

Âm Hán Việt

phát đạt

2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ đứng sau danh từ để miêu tả mức độ phát triển của quốc gia

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phát đạt

Từng chữ

  • pháttóc; một phần nghìn của một tấc
  • đạtqua, thông

Tầng từ vựng

发达 thường là tính từ mô tả mức độ phát triển cao của một quốc gia, vùng, ngành. Khác với 发展 (động từ), phát đạt chỉ trạng thái đã phát triển mạnh mẽ.

Câu ví dụ

  • 这是一个发达国家。Zhè shì yīgè fādá guójiā. thanh 4
  • 这个地区的工业很发达。Zhège dìqū de gōngyè hěn fādá. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 发达国家fādá guójiā thanh 1
  • 高度发达gāodù fādá thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.