Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ hoạt động tập thể như chiến dịch, phong trào, hoặc cuộc họp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát khởi
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc ai đó hoặc tổ chức nào đó bắt đầu, đề xuất một phong trào, hoạt động hoặc cuộc thảo luận.
Câu ví dụ
- 我们发起了一项活动
Chúng tôi đã khởi xướng một hoạt động
- 谁发起了这个运动
Ai đã khởi xướng phong trào này
- 政府发起了改革
Chính phủ đã phát động cải cách
- 发起倡议
khởi xướng sáng kiến
Kết hợp thường gặp
- 发起运动
phát động phong trào
- 发起讨论
khởi xướng thảo luận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.