Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là tự động từ, thường đứng sau chủ ngữ chỉ bộ phận cơ thể hoặc đi kèm bổ ngữ trạng thái
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát đẩu
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 抖đẩurun rẩy; rũ, phủi; tung, hất; dấy lên, phất lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: run
Câu ví dụ
- 他冷得全身不停地发抖。
Anh ấy lạnh đến mức toàn thân run rẩy không ngừng.
- 听到这个坏消息,她的手开始发抖。
Nghe thấy tin xấu này, tay cô ấy bắt đầu run rẩy.
- 他在讲台上紧张得双腿发抖。
Anh ấy đứng trên bục giảng căng thẳng đến mức hai chân run rẩy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.