Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ发扬光大是褒义成语,常用于表达希望某种传统、精神、美德得到传承和发展。
Câu ví dụ
- 发扬光大传统文化
Phát huy rạng rỡ văn hóa truyền thống
- 把这种精神发扬光大
Phát huy rạng rỡ tinh thần này
- 我们要发扬光大
Chúng ta cần phát triển làm rạng rỡ
- 让友谊发扬光大
Để tình bạn phát triển rạng rỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.