Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ发愤图强 và 奋发图强 thường thay thế được cho nhau; 发愤 nhấn mạnh xuất phát từ tâm trạng bức xúc/quyết tâm, còn 奋发 thiên về tinh thần phấn chấn tích cực hơn.
Câu ví dụ
- 经历失败后,他决心发愤图强
Sau khi thất bại, anh ấy quyết tâm phát phẫn đồ cường
- 这个国家在战后发愤图强,迅速崛起
Đất nước này sau chiến tranh dốc sức phấn đấu và nhanh chóng trỗi dậy
- 年轻人应该发愤图强,为未来打好基础
Giới trẻ nên nỗ lực phấn đấu, đặt nền móng tốt cho tương lai
- 面对困境,我们要发愤图强,不能放弃
Trước nghịch cảnh, chúng ta phải nỗ lực vươn lên, không thể bỏ cuộc
Kết hợp thường gặp
- 奋发图强
nỗ lực vươn lên (biến thể tương đương)
- 发愤苦学
hăng hái học tập khổ luyện
- 励志发愤图强
truyền cảm hứng phát phẫn đồ cường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.