Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fǎn'è'ěrnínuòxiànxiàng反

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng La Niña

Âm Hán Việt

phản ách nhĩ ni nặc hiện tượng

7 chữ47 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

4 nét

Bộ: 厂 (cái xưởng)

4 nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

5 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

5 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

10 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

8 nét

Bộ: 豕 (con lợn, con heo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ khí tượng học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phản ách nhĩ ni nặc hiện tượng

Từng chữ

  • 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
  • 厄áchkhốn ách; hẹp
  • 尔nhĩvậy (tiếng dứt câu)
  • 尼ninữ sư
  • 诺nặcvâng, bằng lòng
  • 现hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ
  • 象tượnghình dáng; giống như

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.