Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shēng*huá升

Nghĩa tiếng Việt

Thăng hoa (nghĩa đen và bóng)

Âm Hán Việt

thăng hoa

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

4 nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Có thể dùng cho cả hiện tượng vật lý lẫn sự phát triển về mặt tinh thần, nghệ thuật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thăng hoa

Từng chữ

  • 升thăngbay lên; cái thưng; thưng, thăng (đơn vị đo)
  • 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 友谊可以升华为爱情。Yǒuyì kěyǐ shēnghuá wéi àiqíng. thanh 3
  • 他的作品把生活中的平凡事物升华为艺术。Tā de zuòpǐn bǎ shēnghuó zhōng de píngfán shìwù shēnghuá wéi yìshù. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.