Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wùshīyúrén勿

Nghĩa tiếng Việt

điều mình không muốn thì đừng làm cho người khác

Âm Hán Việt

vật thi, thí vu nhân

4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 勹 (bao bọc, ôm lấy)

4 nét

Bộ: 方 (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

9 nét

Bộ: 二 (hai, 2)

3 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Trích từ Luận Ngữ, dùng để khuyên răn đạo đức

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

vật thi, thí vu nhân

Từng chữ

  • 勿vậtdừng lại; đừng, chớ
  • 施thi, thíthực hiện, tiến hành
  • 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
  • 人nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 己Jǐ thanh 3所suǒ thanh 3不bù thanh 4欲yù, thanh 4,勿wù thanh 4施shī thanh 1于yú thanh 2人rén thanh 2。

    Điều mình không muốn, đừng làm cho người khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.