Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng cho sinh viên làm thêm để trang trải học phí.
Câu ví dụ
- 他在大学勤工俭学
Anh ấy vừa học vừa làm ở đại học
- 勤工俭学可以减轻家庭负担
Vừa học vừa làm có thể giảm gánh nặng gia đình
- 很多留学生勤工俭学
Nhiều sinh viên du học vừa học vừa làm
Kết hợp thường gặp
- 勤工俭学项目
dự án vừa học vừa làm
- 勤工俭学岗位
vị trí làm thêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.