Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng như một động từ độc lập hoặc làm trạng ngữ chỉ phương thức trong câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cần công kiệm học
Từng chữ
- 勤cầncố hết sức, chăm chỉ, cần cù
- 工côngcông việc; người thợ
- 俭kiệmtiết kiệm
- 学họchọc hành
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng cho sinh viên làm thêm để trang trải học phí.
Câu ví dụ
- 他在大学勤工俭学
Anh ấy vừa học vừa làm ở đại học
- 勤工俭学可以减轻家庭负担
Vừa học vừa làm có thể giảm gánh nặng gia đình
- 很多留学生勤工俭学
Nhiều sinh viên du học vừa học vừa làm
Kết hợp thường gặp
- 勤工俭学项目
dự án vừa học vừa làm
- 勤工俭学岗位
vị trí làm thêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.