Từ vựng tiếng Trung
qín
gōng
jiǎn
xué

Nghĩa tiếng Việt

vừa học vừa làm, đi làm thêm để trang trải học phí

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平3 V2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

13 nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (đứa trẻ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Dùng cho sinh viên làm thêm để trang trải học phí.

Câu ví dụ

  • 他在大学勤工俭学Tā zài dàxué qíngōngjiǎnxué thanh 1

    Anh ấy vừa học vừa làm ở đại học

  • 勤工俭学可以减轻家庭负担Qíngōngjiǎnxué kěyǐ jiǎnqīng jiātíng fùdān thanh 2

    Vừa học vừa làm có thể giảm gánh nặng gia đình

  • 很多留学生勤工俭学Hěnduō liúxuéshēng qíngōngjiǎnxué thanh 3

    Nhiều sinh viên du học vừa học vừa làm

Kết hợp thường gặp

  • 勤工俭学项目qíngōngjiǎnxué xiàngmù thanh 2

    dự án vừa học vừa làm

  • 勤工俭学岗位qíngōngjiǎnxué gǎngwèi thanh 2

    vị trí làm thêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.