Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mang sắc thái trung tính hoặc tích cực; dùng để mô tả sức mạnh của thiên nhiên, đội thể thao, xu hướng xã hội, làn sóng kinh tế.
Câu ví dụ
- 洪水势不可当,淹没了整个村庄。
Lũ lụt ào ạt không thể ngăn cản, nhấn chìm cả ngôi làng.
- 这支球队势不可当,连续赢了十场比赛。
Đội bóng này khí thế không thể cản, liên tiếp thắng mười trận.
- 新科技的发展势不可当,传统行业受到冲击。
Sự phát triển của công nghệ mới ào ạt không gì cản nổi, các ngành truyền thống bị ảnh hưởng.
- 改革开放的浪潮势不可当,深刻改变了中国。
Làn sóng cải cách mở cửa ào ạt không thể cản, đã thay đổi sâu sắc Trung Quốc.
Kết hợp thường gặp
- 来势不可当
thế đến không thể cản
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.