Từ vựng tiếng Trung
shì
dāng

Nghĩa tiếng Việt

Thế bất khả đương — khí thế mạnh mẽ đến mức không thể cản lại; ào ạt, không ai chống nổi.

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

8 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (nhỏ)

6 nét

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ mang sắc thái trung tính hoặc tích cực; dùng để mô tả sức mạnh của thiên nhiên, đội thể thao, xu hướng xã hội, làn sóng kinh tế.

Câu ví dụ

  • 洪水势不可当,淹没了整个村庄。Hóngshuǐ shì bù kě dāng, yānmòle zhěnggè cūnzhuāng. thanh 2

    Lũ lụt ào ạt không thể ngăn cản, nhấn chìm cả ngôi làng.

  • 这支球队势不可当,连续赢了十场比赛。Zhè zhī qiúduì shì bù kě dāng, liánxù yíngle shí chǎng bǐsài. thanh 4

    Đội bóng này khí thế không thể cản, liên tiếp thắng mười trận.

  • 新科技的发展势不可当,传统行业受到冲击。Xīn kējì de fāzhǎn shì bù kě dāng, chuántǒng hángyè shòudào chōngjī. thanh 1

    Sự phát triển của công nghệ mới ào ạt không gì cản nổi, các ngành truyền thống bị ảnh hưởng.

  • 改革开放的浪潮势不可当,深刻改变了中国。Gǎigé kāifàng de làngcháo shì bù kě dāng, shēnkè gǎibiànle Zhōngguó. thanh 3

    Làn sóng cải cách mở cửa ào ạt không thể cản, đã thay đổi sâu sắc Trung Quốc.

Kết hợp thường gặp

  • 来势不可当láishì bù kě dāng thanh 2

    thế đến không thể cản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.