Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường đứng độc lập hoặc kết hợp với giới từ 跟, 向 để chỉ đối tượng bị tác động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
động thủ
Từng chữ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa动手 ghép 动 (di chuyển) + 手 (tay). Nghĩa gốc 'bắt tay vào làm', nghĩa bóng 'đánh nhau'.
Câu ví dụ
- 别光说,快动手吧!
Đừng chỉ nói nữa, mau bắt tay vào làm đi!
- 我们要一起动手做蛋糕。
Chúng ta hãy cùng nhau làm bánh.
- 他们俩动手打起来了。
Hai người họ đã đánh nhau.
Kết hợp thường gặp
- 一起动手
- 开始动手
- 动手做
- 动手打
- 懒于动手
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.