Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc làm việc ngoài giờ quy định. Trong văn hóa công sở, '加班' rất phổ biến tại các công ty Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 我今晚要加班
Tối nay tôi phải làm thêm giờ
- 他经常加班到很晚
Anh ấy thường làm thêm giờ đến rất khuya
- 公司给加班费
Công ty trả tiền làm thêm giờ
- 不想加班了
Không muốn làm thêm giờ nữa
Kết hợp thường gặp
- 加班费
tiền làm thêm giờ
- 经常加班
thường xuyên làm thêm giờ
- 加班加点
làm thêm giờ siêng năng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.