Từ vựng tiếng Trung
qián*fù*hòu*jì

Nghĩa tiếng Việt

tiến lên liên tục, người đi người tới (thành ngữ)

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bộ: (đi, bước)

9 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (sợi, tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ ca ngợi tinh thần liên tục, kiên trì — người trước ngã xuống, người sau đứng lên.

Câu ví dụ

  • 救援队前赴后继地赶往灾区Jiùyuánduì qiánfùhòujì de gǎnwǎng zāiqū thanh 4

    Đội cứu hộ người đi người tới đến vùng thiên tai

  • 志愿者们前赴后继地帮助他人Zhìyuànzhěmen qiánfùhòujì de bāngzhù tārén thanh 4

    Các tình nguyện viên liên tiếp giúp đỡ người khác

  • 革命先烈前赴后继,为了理想而奋斗Gémìng xiānliè qiánfùhòujì, wèile lǐxiǎng ér fèndòu thanh 2

    Các tiền bối cách mạng người đi người tới đấu tranh cho lý tưởng

Kết hợp thường gặp

  • 前赴后继地qiánfùhòujì de thanh 2

    liên tiếp không dứt

  • 英勇前赴后继yīngyǒng qiánfùhòujì thanh 1

    dũng cảm tiến lên liên tục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.