Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết trang trọng, đứng trước động từ khác để chỉ mục đích đến để làm gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiền lai
Từng chữ
- 前tiềntrước
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa前来 trang trọng hơn 来 thông thường, thường dùng trong văn bản thông báo, lời mời, hoặc ngữ cảnh chính thức. Hàm ý người nói đang ở điểm đến và mời hoặc trông đợi người khác đến. Đối nghĩa: 前去/前往 (đi đến nơi khác).
Câu ví dụ
- 欢迎您前来参观
Hoan nghênh quý vị đến tham quan
- 请前来办理手续
Kính mời đến làm thủ tục
- 众多嘉宾前来出席典礼
Nhiều khách quý đã đến tham dự lễ
- 警察前来处理事故
Cảnh sát đến xử lý vụ tai nạn
Kết hợp thường gặp
- 前来参观
đến tham quan
- 前来就诊
đến khám bệnh
- 前来报名
đến đăng ký
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.