Từ vựng tiếng Trung
qián*suǒ
wèi*yǒu

Nghĩa tiếng Việt

Tiền sở vị hữu — chưa từng có trong lịch sử, lần đầu tiên xảy ra, vô tiền khoáng hậu.

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (thịt)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo chí; tương đương 「vô tiền khoáng hậu」hoặc 「chưa từng có tiền lệ」trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • 这次洪水规模前所未有。Zhè cì hóngshuǐ guīmó qián suǒ wèi yǒu. thanh 4

    Trận lũ lần này có quy mô chưa từng có.

  • 科技的发展速度前所未有。Kējì de fāzhǎn sùdù qián suǒ wèi yǒu. thanh 1

    Tốc độ phát triển của khoa học công nghệ là chưa từng thấy.

  • 他们面临着前所未有的挑战。Tāmen miànlínzhe qián suǒ wèi yǒu de tiǎozhàn. thanh 1

    Họ đang đối mặt với những thách thức chưa từng có.

  • 这场危机对全球经济造成了前所未有的冲击。Zhè chǎng wéijī duì quánqiú jīngjì zàochéngle qián suǒ wèi yǒu de chōngjī. thanh 4

    Cuộc khủng hoảng này tạo ra cú sốc chưa từng có đối với kinh tế toàn cầu.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.