Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm bổ ngữ trạng thái đứng sau động từ cười để miêu tả điệu bộ cười ngả nghiêng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiền ngưỡng hậu hợp, cáp
Từng chữ
- 前tiềntrước
- 仰ngưỡngngẩng lên; kính mến
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 合hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mô tả cười rất to, đến mức người ngả nghiêng không đứng vững. Thường đi kèm với '笑' (cười).
Câu ví dụ
- 笑得前仰后合
Cười đến mức ngả ngốn, người ngửa nghiêng
- 大家笑得前仰后合
Mọi người cười ngả ngốn
- 这个故事让我们笑得前仰后合
Câu chuyện này làm chúng tôi cười ngả ngốn
- 他笑得前仰后合,停不下来
Anh ấy cười đến mức ngả ngốn, không dừng được
- 孩子们笑得前仰后合
Đứa trẻ cười đến mức ngả ngốn
Kết hợp thường gặp
- 前仰后合地笑
cười một cách ngả ngốn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.