Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mô tả cười rất to, đến mức người ngả nghiêng không đứng vững. Thường đi kèm với '笑' (cười).
Câu ví dụ
- 笑得前仰后合
Cười đến mức ngả ngốn, người ngửa nghiêng
- 大家笑得前仰后合
Mọi người cười ngả ngốn
- 这个故事让我们笑得前仰后合
Câu chuyện này làm chúng tôi cười ngả ngốn
- 他笑得前仰后合,停不下来
Anh ấy cười đến mức ngả ngốn, không dừng được
- 孩子们笑得前仰后合
Đứa trẻ cười đến mức ngả ngốn
Kết hợp thường gặp
- 前仰后合地笑
cười một cách ngả ngốn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.