Từ vựng tiếng Trung
qián*yǎng
hòu*hé

Nghĩa tiếng Việt

ngửa ra sau rồi cúi xuống phía trước (cười đến mức nghiêng ngả); cười ngả ngốn

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đao)

9 nét

Bộ: (nhân đứng)

6 nét

Bộ: (khẩu)

6 nét

Bộ: (khẩu)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ mô tả cười rất to, đến mức người ngả nghiêng không đứng vững. Thường đi kèm với '笑' (cười).

Câu ví dụ

  • 笑得前仰后合Xiào de qiányǎnghòuhé thanh 4

    Cười đến mức ngả ngốn, người ngửa nghiêng

  • 大家笑得前仰后合Dàjiā xiào de qiányǎnghòuhé thanh 4

    Mọi người cười ngả ngốn

  • 这个故事让我们笑得前仰后合Zhège gùshì ràng wǒmen xiào de qiányǎnghòuhé thanh 4

    Câu chuyện này làm chúng tôi cười ngả ngốn

  • 他笑得前仰后合,停不下来Tā xiào de qiányǎnghòuhé, tíng bù xiàlái thanh 1

    Anh ấy cười đến mức ngả ngốn, không dừng được

  • 孩子们笑得前仰后合Háizimen xiào de qiányǎnghòuhé thanh 2

    Đứa trẻ cười đến mức ngả ngốn

Kết hợp thường gặp

  • 前仰后合地笑qiányǎnghòuhé de xiào thanh 2

    cười một cách ngả ngốn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.