Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qiánpūhòujì

Nghĩa tiếng Việt

người trước ngã xuống, người sau tiến lên

Âm Hán Việt

tiền phốc, bộc hậu kế

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

9 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ ca ngợi sự dũng cảm, hy sinh vì mục tiêu chung

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tiền phốc, bộc hậu kế

Từng chữ

  • tiềntrước
  • phốc, bộcngã xuống
  • hậuhoàng hậu, vợ vua
  • kếtiếp theo, nối tiếp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 战士们前仆后继,终于赢得了胜利。Zhànshìmen qiánpūhòujì, zhōngyú yíngdé le shènglì thanh 4

    Các chiến sĩ người trước ngã xuống người sau tiến lên, cuối cùng đã giành thắng lợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.