Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhìkōngquán

Nghĩa tiếng Việt

quyền kiểm soát không phận (trong quân sự)

Âm Hán Việt

chế không phong xoa

4 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

8 nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong chiến lược quân sự

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chế không phong xoa

Từng chữ

  • chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
  • khôngtrống rỗng; không gian
  • phongđầy; thịnh; được mùa; đẹp
  • xoabắt chéo tay; những thứ có đầu toè ra; dạng ra, khuỳnh ra; cái dĩa, cái nĩa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.