Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập như một câu cảm thán để ngắt lời người đối diện hoặc bày tỏ sự chán nản khi không muốn nhắc lại chuyện cũ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
biệt đề liễu
Từng chữ
- 别biệtchia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là
- 提đềnắm lấy; mang; nhấc lên
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
Tầng từ vựng
Khẩu ngữ, dùng khi nói chuyện hàng ngày để bày tỏ cảm giác tiêu cực về việc đã qua; khác với 不要提 (lịch sự hơn).
Câu ví dụ
- 那次考试,别提了,太丢人了!
Lần thi đó, đừng nhắc nữa, xấu hổ lắm!
- 别提了,我根本不想回忆那段时光。
Thôi đừng nhắc nữa, tôi hoàn toàn không muốn nhớ lại khoảng thời gian đó.
- 他的厨艺?别提了,连煮饭都不会。
Tay nấu ăn của anh ấy? Thôi đừng hỏi, nấu cơm còn không biết.
- 别提了,我最近的运气差极了。
Thôi đừng nhắc nữa, dạo này tôi xui lắm.
Kết hợp thường gặp
- 别提有多…了
không nói hết được là bao nhiêu…
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.