Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động tân cố định thường dùng để miêu tả máy móc bị hỏng hóc hoặc công việc gặp sự cố
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất mao bệnh
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 毛maosợi lông
- 病bệnhbệnh tật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ, thường dùng cho máy móc, thiết bị, hoặc sức khoẻ con người. 毛病 ở đây mang nghĩa 'sự cố, khuyết điểm' — không dịch từng chữ 「mao」+「bệnh」.
Câu ví dụ
- 这台机器又出毛病了
Cái máy này lại trục trặc rồi
- 他的身体最近出毛病了
Sức khoẻ của anh ấy dạo này có vấn đề rồi
- 电脑出毛病,无法开机
Máy tính bị trục trặc, không khởi động được
- 汽车出毛病停在路边
Xe ô tô hỏng hóc dừng bên đường
Kết hợp thường gặp
- 出毛病了
đã bị trục trặc rồi
- 发现毛病
phát hiện vấn đề/trục trặc
- 修毛病
sửa chữa trục trặc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.