Từ vựng tiếng Trung
chū
máo*bing

Nghĩa tiếng Việt

gặp sự cố, trục trặc; bị hỏng hóc

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng mở)

5 nét

Bộ: (lông)

4 nét

Bộ: (bệnh)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khẩu ngữ, thường dùng cho máy móc, thiết bị, hoặc sức khoẻ con người. 毛病 ở đây mang nghĩa 'sự cố, khuyết điểm' — không dịch từng chữ 「mao」+「bệnh」.

Câu ví dụ

  • 这台机器又出毛病了Zhè tái jīqì yòu chū máobing le thanh 4

    Cái máy này lại trục trặc rồi

  • 他的身体最近出毛病了Tā de shēntǐ zuìjìn chū máobing le thanh 1

    Sức khoẻ của anh ấy dạo này có vấn đề rồi

  • 电脑出毛病,无法开机Diànnǎo chū máobing, wúfǎ kāijī thanh 4

    Máy tính bị trục trặc, không khởi động được

  • 汽车出毛病停在路边Qìchē chū máobing tíng zài lù biān thanh 4

    Xe ô tô hỏng hóc dừng bên đường

Kết hợp thường gặp

  • 出毛病了chū máobing le thanh 1

    đã bị trục trặc rồi

  • 发现毛病fāxiàn máobing thanh 1

    phát hiện vấn đề/trục trặc

  • 修毛病xiū máobing thanh 1

    sửa chữa trục trặc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.