Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Trợ từ助词
chū*lai

Nghĩa tiếng Việt

ra ngoài

Âm Hán Việt

xuất lai

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hộp mở)

5 nét

Bộ: (cây gỗ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Trợ từ助词

Thường làm bổ ngữ xu hướng đứng sau động từ khác để biểu thị động tác hướng về phía người nói

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

Âm Hán Việt

xuất lai

Từng chữ

  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • laiđến nơi

Tầng từ vựng

Chỉ hành động di chuyển từ trong ra ngoài.

Câu ví dụ

  • 请出来一下。Qǐng chūlái yīxià. thanh 3
  • 他从房间出来了。Tā cóng fángjiān chūlái le. thanh 1
  • 太阳出来了。Tàiyáng chūlái le. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 走出来zǒu chūlái thanh 3
  • 跑出来pǎo chūlái thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.