Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ diễn tả điều gì đó xảy ra không ai đoán trước được, thường dùng cho kết quả, sự kiện bất ngờ.
Câu ví dụ
- 结果出人意料
Kết quả ngoài dự đoán
- 他出人意料地赢了
Anh ấy bất ngờ thắng了
- 这是一个出人意料的选择
Đây là một lựa chọn bất ngờ
- 出人意料的成功
Thành công bất ngờ
- 这事发生得太出人意料了
Chuyện này xảy ra quá bất ngờ
Kết hợp thường gặp
- 出人意料地
một cách bất ngờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.