Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
lěng*jìng

Nghĩa tiếng Việt

bình tĩnh

Âm Hán Việt

lãnh tĩnh

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng, nước đá)

7 nét

Bộ: (màu xanh)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ khuyên nhủ ai đó giữ bình tĩnh hoặc làm động từ với nghĩa làm cho nguội bớt cơn giận

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lãnh tĩnh

Từng chữ

  • lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
  • tĩnhyên lặng; yên ổn

Tầng từ vựng

Tính từ chỉ thái độ điềm tĩnh, không hoảng loạn. Trong văn hóa Á Đông, 'bình tĩnh' được coi là phẩm chất quan trọng của người lãnh đạo.

Câu ví dụ

  • 遇到问题要保持冷静。
  • 他很冷静地处理了这个情况。

Kết hợp thường gặp

  • 保持冷静
  • 冷静思考
  • 冷静下来

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.