Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nèinéng

Nghĩa tiếng Việt

nội năng (tổng động năng và thế năng của các phân tử trong vật)

Âm Hán Việt

nội năng

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào trong)

4 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một thuật ngữ vật lý chỉ năng lượng bên trong hệ vật chất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nội năng

Từng chữ

  • nộibên trong
  • năngkhả năng, có thể

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 物体内能的变化与做功有关。wùtǐ nèinéng de biànhuà yǔ zuògōng yǒuguān thanh 4

    Sự thay đổi nội năng của vật liên quan đến công thực hiện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.