Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaViện nuôi người già. Hán-Việt 'dưỡng lão viện' (hiện dùng 'viện dưỡng lão' hoặc 'nhà dưỡng lão').
Câu ví dụ
- 他父母住在养老院
Cha mẹ anh sống ở nhà dưỡng lão
- 养老院提供专业护理
Nhà dưỡng lão cung cấp chăm sóc chuyên nghiệp
- 私立养老院
nhà dưỡng lão tư nhân
- 入住养老院
vào ở nhà dưỡng lão
Kết hợp thường gặp
- 公立养老院
nhà dưỡng lão công
- 养老院护理
chăm sóc nhà dưỡng lão
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.