Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ địa điểm, thường đi sau các giới từ chỉ nơi chốn như ở, đến
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dưỡng lão viện
Từng chữ
- 养dưỡngnuôi dưỡng
- 老lãogià, nhiều tuổi
- 院việntường bao chung quanh; nơi, chỗ; toà quan; sở, viện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaViện nuôi người già. Hán-Việt 'dưỡng lão viện' (hiện dùng 'viện dưỡng lão' hoặc 'nhà dưỡng lão').
Câu ví dụ
- 他父母住在养老院
Cha mẹ anh sống ở nhà dưỡng lão
- 养老院提供专业护理
Nhà dưỡng lão cung cấp chăm sóc chuyên nghiệp
- 私立养老院
nhà dưỡng lão tư nhân
- 入住养老院
vào ở nhà dưỡng lão
Kết hợp thường gặp
- 公立养老院
nhà dưỡng lão công
- 养老院护理
chăm sóc nhà dưỡng lão
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.