Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ việc bắt đầu học hoặc làm danh từ/định ngữ chỉ trình độ sơ cấp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhập môn
Từng chữ
- 入nhậpvào trong
- 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Nhập môn' — 入 (nhập, vào) + 门 (môn, cửa); bước vào cửa môn.
Câu ví dụ
- 中文入门
khóa nhập môn tiếng Trung
- 刚开始入门
mới bắt đầu học cơ bản
- 买了入门书
đã mua sách nhập môn
Kết hợp thường gặp
- 入门书
sách nhập môn
- 入门课程
khóa học cơ bản
- 快速入门
nhập môn nhanh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.