Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để làm trạng ngữ chỉ sự tất yếu xảy ra
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
miễn bất liễu
Từng chữ
- 免miễnbỏ, miễn, khỏi
- 不bấtkhông, chẳng
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
Tầng từ vựng
免不了 đứng trước động từ hoặc tính từ; đồng nghĩa với 难免 nhưng khẩu ngữ hơn; 在所难免 là dạng trang trọng.
Câu ví dụ
- 新手免不了犯错误。
Người mới bắt đầu không tránh khỏi mắc sai lầm.
- 长途旅行免不了疲惫。
Đi xa không tránh khỏi mệt mỏi.
- 两人相处久了,免不了会有摩擦。
Hai người ở cạnh nhau lâu, không tránh khỏi sẽ có ma sát.
- 做生意免不了要冒一些风险。
Kinh doanh không tránh khỏi phải chấp nhận một số rủi ro.
Kết hợp thường gặp
- 免不了犯错
không tránh khỏi mắc lỗi
- 免不了担心
không tránh khỏi lo lắng
- 在所难免
không thể tránh khỏi (thành ngữ đồng nghĩa)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.