Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ngẫu nhiên
Câu ví dụ
- 这是偶然
Đây là ngẫu nhiên
- 我喜欢偶然
Tôi thích 偶然
- 有偶然
Có 偶然
- 没有偶然
Không có 偶然
Kết hợp thường gặp
- 很偶然
很 偶然
- 非常偶然
非常 偶然
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.