Từ vựng tiếng Trung
hòu*xuǎn*rén

Nghĩa tiếng Việt

ứng viên, người được đề cử vào vị trí

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (chạy)

9 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ người được đề cử cho một vị trí, chức vụ. Dùng trong bầu cử, tuyển dụng, đề bạt. HSK cấp cao, văn phong trang trọng.

Câu ví dụ

  • 他是总统候选人之一Tā shì zǒngtǒng hòuxuǎnrén zhī yī thanh 1

    Anh ấy là một trong những ứng viên tổng thống

  • 候选人名单公布了Hòuxuǎnrén míngdān gōngbù le thanh 4

    Danh sách ứng viên đã được công bố

  • 谁能成为候选人Shéi néng chéngwéi hòuxuǎnrén thanh 2

    Ai có thể trở thành ứng viên

Kết hợp thường gặp

  • 候选人名单 thanh 5
  • 总统候选人 thanh 5
  • 候选人资格 thanh 5
  • 提名候选人 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.