Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 亻 (người)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
động từĐơn音, có nghĩa là sửa chữa. Thường kết hợp với các từ khác thành từ ghép: 修理 (sửa chữa), 维修 (bảo trì), 装修 (sửa chữa nhà cửa). Cũng dùng trong tu修行 (tu hành) nhưng đó là nghĩa riêng.
Câu ví dụ
- 我的电脑坏了,需要修一下。
- 他们在修路。
Kết hợp thường gặp
- 修理
- 维修
Từ khác chứa "修"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.