Từ vựng tiếng Trung
xiū*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng, kiến tạo; tu sửa, sửa chữa

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (đi, bước dài)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

修建 là động từ chỉ việc xây dựng hoặc tu sửa các công trình, cơ sở hạ tầng như đường, cầu, nhà, đập. Hán-Việt 'tù' (修) + 'kiến' (建) = tu sửa + kiến tạo. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, báo chí.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.