Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng cho các công trình kiến trúc lớn như đường sá, cầu cống, đập nước
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tu kiến
Từng chữ
- 修tutu hành; tu sửa
- 建kiếnxây dựng
Tầng từ vựng
修建 là động từ chỉ việc xây dựng hoặc tu sửa các công trình, cơ sở hạ tầng như đường, cầu, nhà, đập. Hán-Việt 'tù' (修) + 'kiến' (建) = tu sửa + kiến tạo. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, báo chí.
Câu ví dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.