Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa保存 thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số (lưu tập tin, lưu ảnh) hoặc bảo quản vật phẩm. Phân biệt với 保护(bảo vệ) 和 保重(giữ gìn sức khỏe).
Câu ví dụ
- 请保存这个文件。
Xin hãy lưu tập tin này.
- 我们需要保存这些照片。
Chúng ta cần lưu giữ những bức ảnh này.
- 请保存好您的证件。
Xin hãy giữ gìn giấy tờ của bạn.
Kết hợp thường gặp
- 保存文件
lưu tập tin
- 保存照片
lưu ảnh
- 保存好
giữ gìn tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.