Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm giới từ thường đứng đầu câu để giới thiệu căn cứ, khi làm danh từ thường làm tân ngữ cho động từ tìm kiếm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
y cứ, cư
Từng chữ
- 依ygiống, như; dựa vào, nương vào
- 据cứ, cưchiếm giữ; căn cứ, bằng cứ
Tầng từ vựng
依据 (yījù) nghĩa là căn cứ, dựa vào. Ghép từ 依 (dựa vào) + 据 (chiếm giữ, bằng chứng). Nhớ: 'y' (依) là dựa vào, 'cứ' (据) là căn cứ.
Câu ví dụ
- 我们需要找到足够的依据来支持这个观点。
- 依据法律规定,你不能这样做。
- 这个决定有充分的依据。
Kết hợp thường gặp
- 依据法律
- 充分依据
- 依据规定
- 找到依据
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.