Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từ例外 là danh từ hoặc động từ chỉ trường hợp không tuân theo quy tắc thông thường. Hán-Việt 'lệ' (例 - lệ thường) + 'ngoại' (外 - bên ngoài) = nằm ngoài lệ thường. Thường đi với 不 (bất例外), 没有 (không có), 任何 (bất kỳ) để nhấn mạnh tính tuyệt đối.
Câu ví dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.