Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc hoàn cảnh khó khăn của người khác để bày tỏ sự thấu hiểu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thể lượng
Từng chữ
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
- 谅lượngtha thứ; ước đoán; (tên đất)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们应该多体谅父母的辛苦。
Chúng ta nên cảm thông nhiều hơn cho sự vất vả của cha mẹ.
- 谢谢你对我们工作的体谅。
Cảm ơn bạn đã thông cảm cho công việc của chúng tôi.
- 夫妻之间需要互相体谅和支持。
Giữa vợ chồng cần có sự thấu hiểu và ủng hộ lẫn nhau.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.