Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ tính chất, tinh thần hoặc đặc điểm được bộc lộ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thể hiện
Từng chữ
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
- 现hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ
Tầng từ vựng
chuyên dùng cho việc thể hiện tư tưởng, giá trị, phẩm chất trừu tượng. Thường đi với thought (思想), value (价值), spirit (精神).
Câu ví dụ
- 这个作品体现了作者的思想。
Tác phẩm này thể hiện tư tưởng của tác giả.
- 我们要用实际行动体现承诺。
Chúng ta cần thể hiện lời hứa bằng hành động thực tế.
Kết hợp thường gặp
- 体现出来
thể hiện ra ngoài
- 充分体现
thể hiện đầy đủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.