Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường đứng độc lập ở đầu câu làm trạng ngữ để dẫn dắt một sự thật hiển nhiên
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chúng sở chu, châu tri
Từng chữ
- 众chúngnhiều, đông
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
- 周chu, châuvòng quanh; đời nhà Chu
- 知tribiết; quen nhau
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 众所周知,吸烟对身体健康有害。
Mọi người đều biết rằng, hút thuốc lá có hại cho sức khỏe.
- 众所周知,他是我们学校最聪明的学生。
Ai cũng biết rằng, cậu ấy là học sinh thông minh nhất trường chúng tôi.
- 众所周知,水是生命必不可少的物质。
Mọi người đều biết rằng, nước là vật chất không thể thiếu cho sự sống.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.