Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rèn*wu

Nghĩa tiếng Việt

Nhiệm vụ, công việc được giao

Âm Hán Việt

nhậm vụ

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (đi theo)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 完成, 接受, 执行

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhậm vụ

Từng chữ

  • nhậmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
  • vụcông việc

Tầng từ vựng

任务 thường là một công việc cụ thể được giao và có thời hạn hoàn thành. Nó khác với 工作 là công việc nói chung. Động từ đi kèm thường là 完成 (hoàn thành), 接受 (nhận), 分配 (phân chia).

Câu ví dụ

  • 这个任务必须在明天之前完成。Zhège rènwu bìxū zài míngtiān zhīqián wánchéng. thanh 4
  • 他完成了公司交给他的任务。Tā wánchéng le gōngsī jiāo gěi tā de rènwu. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 完成任务wánchéng rènwu thanh 2
  • 紧急任务jǐnjí rènwu thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.