Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa以来 là hậu từ chỉ từ một thời điểm nào đó cho đến nay. 以 (dĩ) nghĩa là bằng, lấy; 来 (lai) nghĩa là đến. Thường đi sau thời điểm hoặc sự kiện để chỉ khoảng thời gian từ đó đến nay.
Câu ví dụ
- 今年以来,一切都很好。
Từ đầu năm đến nay, mọi việc đều tốt.
- 改革开放以来,中国发生了很大变化。
Từ khi cải cách mở cửa, Trung Quốc đã thay đổi rất nhiều.
- 我们认识以来,他一直很帮我。
Từ khi chúng tôi quen nhau, anh ấy vẫn luôn giúp đỡ tôi.
Kết hợp thường gặp
- 以来一直
- 三年以来
- 自古以来
- 毕业以来
- 以来就
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.