Từ vựng tiếng Trung
cóng'ér

Nghĩa tiếng Việt

từ đó mà, do đó, vì thế (liên từ nối nguyên nhân–kết quả hoặc điều kiện–hệ quả trong văn viết)

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

从而 là liên từ trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết, báo chí, học thuật. Không dùng trong hội thoại thông thường. So sánh: 所以 (vì vậy) thông dụng hơn trong khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 他努力学习,从而取得了好成绩。Tā nǔlì xuéxí, cóng'ér qǔdéle hǎo chéngjì. thanh 1

    Anh ấy học tập chăm chỉ, từ đó đạt được thành tích tốt.

  • 公司改进了流程,从而提高了效率。Gōngsī gǎijìnle liúchéng, cóng'ér tígāole xiàolǜ. thanh 1

    Công ty cải thiện quy trình, từ đó nâng cao hiệu suất.

  • 减少浪费,从而节约了资源。Jiǎnshǎo làngfèi, cóng'ér jiéyuēle zīyuán. thanh 3

    Giảm lãng phí, từ đó tiết kiệm được tài nguyên.

  • 他们合作,从而完成了任务。Tāmen hézuò, cóng'ér wánchéngle rènwù. thanh 1

    Họ hợp tác với nhau, từ đó hoàn thành được nhiệm vụ.

Kết hợp thường gặp

  • 从而实现cóng'ér shíxiàn thanh 2

    từ đó thực hiện được

  • 从而提高cóng'ér tígāo thanh 2

    từ đó nâng cao

  • 从而达到cóng'ér dádào thanh 2

    từ đó đạt được

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.