Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm trạng ngữ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu hoặc trước động từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kim hậu
Từng chữ
- 今kimnay, bây giờ
- 后hậusau, phía sau; về sau; hoàng hậu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 今后我会更加努力
Từ nay tôi sẽ nỗ lực hơn
- 今后怎么办
Từ nay phải làm sao
Kết hợp thường gặp
- 从今以后
từ nay về sau
- 今后的发展
sự phát triển từ nay
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.