Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa人质 là thuật ngữ pháp lý-an ninh. Thường xuất hiện trong bối cảnh bắt cóc, khủng bố, xung đột vũ trang. Cụm thường gặp: 劫持人质 (bắt con tin), 扣押人质 (giam giữ con tin), 释放人质 (thả con tin).
Câu ví dụ
- 绑匪扣押了三名人质
Bọn bắt cóc đã giam giữ ba con tin
- 警方正在与劫机者谈判释放人质
Cảnh sát đang đàm phán với kẻ không tặc để thả con tin
- 所有人质都被安全救出
Tất cả con tin đã được giải cứu an toàn
- 他们用人质作要挟来提出要求
Họ dùng con tin làm vật thế chấp để đưa ra yêu cầu
Kết hợp thường gặp
- 扣押人质
giam giữ con tin
- 释放人质
thả con tin
- 解救人质
giải cứu con tin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.