Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rénqíngshìgù人

Nghĩa tiếng Việt

đối nhân xử thế; sự đời

Âm Hán Việt

nhân tình thế cố

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

11 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: 攴 (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những quy tắc ứng xử trong xã hội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhân tình thế cố

Từng chữ

  • 人nhânngười
  • 情tìnhtình cảm
  • 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • 故cốcũ; cho nên; lý do; cố ý, cố tình

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他年纪轻轻,却很懂人情世故。tā niánjì qīngqīng, què hěn dǒng rénqíngshìgù thanh 1

    Anh ấy còn trẻ mà đã rất hiểu sự đời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.