Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu chủ đề khoa học công nghệ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân công trí năng
Từng chữ
- 人nhânngười
- 工côngcông việc; người thợ
- 智trítrí tuệ
- 能năngkhả năng, có thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ kỹ thuật chỉ các hệ thống máy móc mô phỏng trí tuệ con người. Viết tắt là AI.
Câu ví dụ
- 人工智能改变了我们的生活
Trí tuệ nhân tạo đã thay đổi cuộc sống của chúng ta
- 他在人工智能领域工作
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo
- 人工智能发展很快
Trí tuệ nhân tạo phát triển rất nhanh
Kết hợp thường gặp
- 人工智能领域
Lĩnh vực trí tuệ nhân tạo
- 人工智能技术
Công nghệ trí tuệ nhân tạo
- 人工智能发展
Phát triển trí tuệ nhân tạo
- 人工智能应用
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.