Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi sau các định ngữ chỉ lĩnh vực hoặc lập trường để chỉ một nhóm người có tầm ảnh hưởng cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân sĩ
Từng chữ
- 人nhânngười
- 士sĩhọc trò; quan
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa人士 là danh từ trang trọng, thường gặp trong báo chí và văn bản chính thức. Khác với 人物 (nhân vật — nhấn mạnh vai trò) và 人员 (nhân viên — nhấn mạnh thành phần).
Câu ví dụ
- 各界人士参加了这次会议。
Nhân sĩ từ các giới đã tham gia cuộc họp này.
- 业内人士表示,市场前景良好。
Người trong ngành cho biết triển vọng thị trường rất tốt.
- 社会各界人士纷纷表示支持。
Nhân sĩ các giới trong xã hội đồng loạt bày tỏ sự ủng hộ.
- 知名人士出席了颁奖典礼。
Các nhân sĩ nổi tiếng đã tham dự lễ trao giải.
Kết hợp thường gặp
- 各界人士
nhân sĩ các giới
- 业内人士
người trong ngành, chuyên gia ngành
- 知名人士
nhân sĩ nổi tiếng, người nổi tiếng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.