Từ vựng tiếng Trung
yú*shì

Nghĩa tiếng Việt

sau đó, vì vậy, do đó

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số hai)

3 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

liên từ

Liên từ chỉ kết quả hoặc sự tiếp nối sau một sự việc. Trang trọng hơn '所以', thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện.

Câu ví dụ

  • 下雨了,于是比赛取消了。Xiàyǔ le, yúshì bǐsài qǔxiāo le. thanh 4
  • 他努力工作,于是得到了提升。Tā nǔlì gōngzuò, yúshì dédào le tíshēng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 于是乎yúshìhū thanh 2
  • 因此于是yīncǐ yúshì thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.