Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
liên từLiên từ chỉ kết quả hoặc sự tiếp nối sau một sự việc. Trang trọng hơn '所以', thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện.
Câu ví dụ
- 下雨了,于是比赛取消了。
- 他努力工作,于是得到了提升。
Kết hợp thường gặp
- 于是乎
- 因此于是
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.